摩尼折罗

ma ni chiết la

Hán Việt: ma ni chiết la

Tổng quan

ma ni chiết la (術語)見摩尼遮羅條。☸

Cấu tạo: (ma) + (ni) + (chiết) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ni chiết la (術語)見摩尼遮羅條。☸