摩尼教徒 ma ni giáo đồ Hán Việt: ma ni giáo đồ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 尼 (ni) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Hán Việtma ni giáo đồCấu tạo摩 + 尼 + 教 + 徒 · ma + ni + giáo + đồ nghĩa thành phần: ma + ni + giáo + đồ Nghĩa EngCihui Manichee