摩尼輪王

ma ni luân vương

Hán Việt: ma ni luân vương

Tổng quan

(雜語)見六輪條。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 尼 (ni) + 轮 (luân) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見六輪條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩尼折羅 · 摩尼教的 · 摩尼跋陀 · 摩尼遮羅 · 輪王七寶 · 輪王四輪 · 摩尼教 · 摩尼羅亶經