摩崖造像

ma nhai tạo tượng

Hán Việt: ma nhai tạo tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (nhai) + (tạo) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摩崖造像 óyá zàoxiàng n. bas-reliefs on precipices