摩得勒伽

ma đắc lặc già

Hán Việt: ma đắc lặc già

Tổng quan

ma đắc lặc già (術語)Mātṛkā,又作摩德勒伽。見摩怛里迦條。☸

Cấu tạo: (ma) + (đắc) + (lặc) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma đắc lặc già (術語)Mātṛkā,又作摩德勒伽。見摩怛里迦條。☸