摩托車的士

mó tuō chē dī shì ma thác xa đích sĩ

Hán Việt: ma thác xa đích sĩ · Pinyin: mó tuō chē dī shì

Tổng quan

xe ôm

Cấu tạo: (ma) + (thác) + (xa) + (đích) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ôm

Eng

  • CC-CEDICT motorcycle taxi
  • Cihui motorcycle taxi