摩托車的士 mó tuō chē dī shì·ma thác xa đích sĩ Hán Việt: ma thác xa đích sĩ · Pinyin: mó tuō chē dī shì Tổng quan xe ôm Cấu tạo: 摩 (ma) + 托 (thác) + 車 (xa) + 的 (đích) + 士 (sĩ)Pinyinmó tuō chē dī shìHán Việtma thác xa đích sĩTừ loạidanhCấu tạo摩 + 托 + 車 + 的 + 士 · ma + thác + xa + đích + sĩ nghĩa thành phần: ma + thác + xa + đích + sĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe ômEngCihui motorcycle taxi Từ liên quan Gần nghĩa摩托化部队 · 摩托化部隊 · 摩托羅垃 · 摩托羅拉 · 摩托車手 · 摩托化步兵 · 摩托自行车 · 摩托越野赛