摩挲賞鑑 mó suō shǎng jiàn · ma sa thưởng giám Hán Việt: ma sa thưởng giám · Pinyin: mó suō shǎng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 挲 (sa) + 賞 (thưởng) + 鑑 (giám)Pinyinmó suō shǎng jiànHán Việtma sa thưởng giámCấu tạo摩 + 挲 + 賞 + 鑑 · ma + sa + thưởng + giám nghĩa thành phần: ma + sa + thưởng + giám