摩挲賞鑑

mó suō shǎng jiàn ma sa thưởng giám

Hán Việt: ma sa thưởng giám · Pinyin: mó suō shǎng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sa) + (thưởng) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摩挲:用手抚摸;赏鉴:欣赏鉴别。。用手抚摸着欣赏鉴别。形容对古董、书画、工艺美术品等的喜爱和欣赏。