摩挲銅人 mā sā tóng rén · ma sa đồng nhân Hán Việt: ma sa đồng nhân · Pinyin: mā sā tóng rén Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 挲 (sa) + 銅 (đồng) + 人 (nhân)Pinyinmā sā tóng rénHán Việtma sa đồng nhânCấu tạo摩 + 挲 + 銅 + 人 · ma + sa + đồng + nhân nghĩa thành phần: ma + sa + đồng + nhân