摩擦作声

ma sát tác thanh

Hán Việt: ma sát tác thanh

Tổng quan

hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn sỏi, (kỹ thuật) hạt sạn (làm cho máy trục trặc), mạt giũa (kim loại), (thông tục) tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ, Grit đảng viên đảng Cấ

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 作 (tác) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kêu răng rắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grit

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦发光 · 摩擦的人 · 摩擦着的 · 摩擦脱色 · 摩擦腐蚀 · 摩擦荧光 · 摩擦音的 · 摩擦力