摩擦的人

ma sát đích nhân

Hán Việt: ma sát đích nhân

Tổng quan

cao su ((cũng) india,rubber), cái tẩy, (số nhiều) ủng cao su, người xoa bóp, khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát, (định ngữ) bằng cao su, tráng cao su, bọc bằng cao su, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò); tò mò

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người/vật ma sát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rubber

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦作声 · 摩擦发光 · 摩擦着的 · 摩擦脱色 · 摩擦腐蚀 · 摩擦荧光 · 摩擦音的 · 摩擦力