摩擦荧光

ma sát huỳnh quang

Hán Việt: ma sát huỳnh quang

Tổng quan

sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huỳnh quang ma sát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi triboluminescence

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦作声 · 摩擦发光 · 摩擦的人 · 摩擦着的 · 摩擦脱色 · 摩擦腐蚀 · 摩擦音的 · 摩擦力