摩擦音的

ma sát âm đích

Hán Việt: ma sát âm đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) xát (phụ âm), (ngôn ngữ học) phụ âm xát

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 音 (âm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fricative

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦作声 · 摩擦发光 · 摩擦的人 · 摩擦着的 · 摩擦脱色 · 摩擦腐蚀 · 摩擦荧光 · 音的类似