摩擦脱色

ma sát thoát sắc

Hán Việt: ma sát thoát sắc

Tổng quan

bình sành, lọ sành, mảnh sành (dùng để bịt thủng ở chậu hoa), ngựa già yếu, (từ lóng) người mất sức, người tàn tật; người bất lực, (thông tục) xe ọp ẹp, xe cà khổ, (Ê,cốt) cừu cái già, to crock up bị

Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 脫 (thoát) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự phai màu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crock

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩擦作声 · 摩擦发光 · 摩擦的人 · 摩擦着的 · 摩擦腐蚀 · 摩擦荧光 · 摩擦音的 · 摩擦力