摩擦吸收 ma sát hấp thu Hán Việt: ma sát hấp thu Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 吸 (hấp) + 收 (thu)Hán Việtma sát hấp thuCấu tạo摩 + 擦 + 吸 + 收 · ma + sát + hấp + thu nghĩa thành phần: ma + sát + hấp + thu Nghĩa EngCihui triboabsorption