摩擦性質 ma sát tính chất Hán Việt: ma sát tính chất Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 性 (tính) + 質 (chất)Hán Việtma sát tính chấtCấu tạo摩 + 擦 + 性 + 質 · ma + sát + tính + chất nghĩa thành phần: ma + sát + tính + chất Nghĩa EngCihui 摩擦性質 ócā xìngzhì n. <lg.> fricative nature