摩擦拋光

ma sát phao quang

Hán Việt: ma sát phao quang

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (phao) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摩擦拋光 ócāpāoguāng f.e. <mach.> burnishing