摩擦火柴 ma sát hỏa sài Hán Việt: ma sát hỏa sài Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 火 (hỏa) + 柴 (sài)Hán Việtma sát hỏa sàiCấu tạo摩 + 擦 + 火 + 柴 · ma + sát + hỏa + sài nghĩa thành phần: ma + sát + hỏa + sài Nghĩa EngCihui locofoco