摩擦物理學

ma sát vật lí học

Hán Việt: ma sát vật lí học

Tổng quan

vật lý ma sát

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lý ma sát