摩擦生熱

ma sát sanh nhiệt

Hán Việt: ma sát sanh nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (sanh) + (nhiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摩擦生熱 ócā shēngrè v.p. Friction generates heat.