摩擦發光

ma sát phát quang

Hán Việt: ma sát phát quang

Tổng quan

sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (phát) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát