摩擦系數

mó cā xì shù ma sát hệ sổ

Hán Việt: ma sát hệ sổ · Pinyin: mó cā xì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (hệ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摩擦係數 ócā xìshù n. <phy.> friction coefficient