摩擦腐蝕

ma sát hủ thực

Hán Việt: ma sát hủ thực

Tổng quan

sự gặm nhấm

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (hủ) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gặm nhấm