摩擦起電 ma sát khởi điện Hán Việt: ma sát khởi điện Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 起 (khởi) + 電 (điện)Hán Việtma sát khởi điệnCấu tạo摩 + 擦 + 起 + 電 · ma + sát + khởi + điện nghĩa thành phần: ma + sát + khởi + điện Nghĩa EngCihui triboelectrification