摩擦身體 mó cā shēn tǐ · ma sát thân thể Hán Việt: ma sát thân thể · Pinyin: mó cā shēn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 身 (thân) + 體 (thể)Pinyinmó cā shēn tǐHán Việtma sát thân thểCấu tạo摩 + 擦 + 身 + 體 · ma + sát + thân + thể nghĩa thành phần: ma + sát + thân + thể Nghĩa EngCihui rubdown