摩擦部分 mó cā bù fēn · ma sát bộ phân Hán Việt: ma sát bộ phân · Pinyin: mó cā bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinmó cā bù fēnHán Việtma sát bộ phânCấu tạo摩 + 擦 + 部 + 分 · ma + sát + bộ + phân nghĩa thành phần: ma + sát + bộ + phân