摩擦電阻 mó cā diàn zǔ · ma sát điện trở Hán Việt: ma sát điện trở · Pinyin: mó cā diàn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 擦 (sát) + 電 (điện) + 阻 (trở)Pinyinmó cā diàn zǔHán Việtma sát điện trởCấu tạo摩 + 擦 + 電 + 阻 · ma + sát + điện + trở nghĩa thành phần: ma + sát + điện + trở