摩斯密碼 mó sī mì mǎ · ma tư mật mã Hán Việt: ma tư mật mã · Pinyin: mó sī mì mǎ Tổng quan mã Morse Cấu tạo: 摩 (ma) + 斯 (tư) + 密 (mật) + 碼 (mã)Pinyinmó sī mì mǎHán Việtma tư mật mãCấu tạo摩 + 斯 + 密 + 碼 · ma + tư + mật + mã nghĩa thành phần: ma + tư + mật + mã Nghĩa ViệtCihui mã MorseEngCC-CEDICT Morse codeCihui Morse code