摩根大通 mó gēn dà tōng · ma căn đại thông Hán Việt: ma căn đại thông · Pinyin: mó gēn dà tōng Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 根 (căn) + 大 (đại) + 通 (thông)Pinyinmó gēn dà tōngHán Việtma căn đại thôngCấu tạo摩 + 根 + 大 + 通 · ma + căn + đại + thông nghĩa thành phần: ma + căn + đại + thông