摩比玩具 mó bǐ wán jù · ma bỉ ngoạn cụ Hán Việt: ma bỉ ngoạn cụ · Pinyin: mó bǐ wán jù Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 比 (bỉ) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)Pinyinmó bǐ wán jùHán Việtma bỉ ngoạn cụCấu tạo摩 + 比 + 玩 + 具 · ma + bỉ + ngoạn + cụ nghĩa thành phần: ma + bỉ + ngoạn + cụ