摩洛哥歷史 mó luò gē lì shǐ · ma lạc ca lịch sử Hán Việt: ma lạc ca lịch sử · Pinyin: mó luò gē lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 洛 (lạc) + 哥 (ca) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinmó luò gē lì shǐHán Việtma lạc ca lịch sửCấu tạo摩 + 洛 + 哥 + 歷 + 史 · ma + lạc + ca + lịch + sử nghĩa thành phần: ma + lạc + ca + lịch + sử