摩澤爾河 mó zé ěr hé · ma trạch nhĩ hà Hán Việt: ma trạch nhĩ hà · Pinyin: mó zé ěr hé Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 澤 (trạch) + 爾 (nhĩ) + 河 (hà)Pinyinmó zé ěr héHán Việtma trạch nhĩ hàCấu tạo摩 + 澤 + 爾 + 河 · ma + trạch + nhĩ + hà nghĩa thành phần: ma + trạch + nhĩ + hà