摩男俱利 ma nam câu lợi Hán Việt: ma nam câu lợi Tổng quan ma nam câu lợi (人名)見五比丘條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 男 (nam) + 俱 (câu) + 利 (lợi)Hán Việtma nam câu lợiCấu tạo摩 + 男 + 俱 + 利 · ma + nam + câu + lợi nghĩa thành phần: ma + nam + câu + lợi Nghĩa ViệtCihui ma nam câu lợi (人名)見五比丘條。☸