摩登

mó dēng ma đăng

Hán Việt: ma đăng · Pinyin: mó dēng

Tổng quan

hiện đại (từ mượn) | hợp thời trang ma đăng (人名)又作摩鄧,摩瞪。摩鄧伽或摩鄧祇之略。☸

Cấu tạo: (ma) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện đại (từ mượn) | hợp thời trang ma đăng (人名)又作摩鄧,摩瞪。摩鄧伽或摩鄧祇之略。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現代的、時髦的,指思想、穿著或言行迎合時尚。為英語modern的音譯。如:「他的穿著很摩登,打扮入時。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 源于英文。指时髦;入时摩登女郎|打扮得非常摩登。

Eng

  • CC-CEDICT modern (loanword)|fashionable
  • Cihui modern (loanword); fashionable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

时髦

Từ trái nghĩa

古老