摩登伽女
ma đăng già nữ
Hán Việt: ma đăng già nữ · Pinyin: mó dēng gā nǚ
Tổng quan
ma đăng già nữ (人名)見摩鄧伽條附錄。☸ ma đăng già nữ (人名)佛在世有一摩登伽女為其女鉢吉帝,以幻術蠱惑阿難,將使婬樂。佛說神咒解其難。見鉢吉帝條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ma đăng già nữ (人名)見摩鄧伽條附錄。☸ ma đăng già nữ (人名)佛在世有一摩登伽女為其女鉢吉帝,以幻術蠱惑阿難,將使婬樂。佛說神咒解其難。見鉢吉帝條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古印度摩登伽种的淫女。梵语指游民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古印度摩登伽种的淫女。梵语指游民。