摩登女郎
ma đăng nữ lang
Hán Việt: ma đăng nữ lang
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穿著入時而引人注目的女子。摩登為英語modern的音譯。如:「在大飯店或機場,總能看見許多打扮時髦的摩登女郎。」
Eng
- Cihui 摩登女郎 ódēng nǚláng n. modern girl M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: ma đăng nữ lang