摩羅

mó luóma la

Hán Việt: ma la · Pinyin: mó luó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.百合的别名。 2.鳄鱼。 3.梵语m?ra的译音。即魔。意为扰乱﹐障碍。佛经中原指欲界第六天的魔王波旬◇泛指一切障道之法。

Cấu tạo: 摩 (ma) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (動物)Māra,譯曰鱷魚。名義集二曰:「摩羅,善見云鱷魚。」恐為失收摩羅(Śiśumāra)之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩羅延 · 摩羅提 · 摩羅耶 · 摩羅伽陀 · 摩羅呵羅 · 摩羅祁梨 · 摩㝹 · 摩絲