摩羅延

ma la duyên

Hán Việt: ma la duyên

Tổng quan

(地名)Malaya,山名。見摩羅耶條。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 罗 (la) + 延 (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Malaya,山名。見摩羅耶條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩羅提 · 摩羅耶 · 摩羅 · 摩羅伽陀 · 摩羅呵羅 · 摩羅祁梨 · 摩羅毘闍那 · 摩罗斯