摩羅祁梨 ma la kì lê Hán Việt: ma la kì lê Tổng quan (地名)Mālāgiri,譯曰鬘山。見本行集經三十一。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 罗 (la) + 祁 (kì) + 梨 (lê)Hán Việtma la kì lêCấu tạo摩 + 罗 + 祁 + 梨 · ma + la + kì + lê nghĩa thành phần: ma + la + kì + lê Nghĩa ViệtCihui (地名)Mālāgiri,譯曰鬘山。見本行集經三十一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa摩羅伽陀 · 摩羅呵羅 · 摩羅延 · 摩羅提 · 摩羅毘闍那 · 摩羅耶 · 摩罗斯