摩耶夫人

ma da phu nhân

Hán Việt: ma da phu nhân

Tổng quan

(人名)見摩訶摩耶條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

佛陀釋迦牟尼的生母。梵語māyā-devī的音意合譯。名摩訶摩耶,相傳為天臂城釋迦族善覺長者的女兒。唐.顧況〈八月五日歌〉:「四月八日明星出,摩耶夫人降前佛。」也譯作「摩訶摩邪」。

Cấu tạo: 摩 (ma) + 耶 (da) + 夫 (phu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)見摩訶摩耶條。☸
  • Tần suất từ [bktd] ma da phu nhân (人名)見摩訶摩耶條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛陀釋迦牟尼的生母。梵語māyā-devī的音意合譯。名摩訶摩耶,相傳為天臂城釋迦族善覺長者的女兒。唐.顧況〈八月五日歌〉:「四月八日明星出,摩耶夫人降前佛。」也譯作「摩訶摩邪」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩耶夫人五夢 · 夫人裙带 · 夫人林氏 · 夫人的身分 · 摩耶尼 · 摩耶經 · 夫人裙帶 · 夫人城