摩耶經

ma da kinh

Hán Việt: ma da kinh

Tổng quan

(經名)摩訶摩耶經之略名。☸

Cấu tạo: 摩 (ma) + 耶 (da) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)摩訶摩耶經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩耶尼 · 摩耶 · 摩耶夫人