摩肩如雲

mó jiān rú yún ma kiên như vân

Hán Việt: ma kiên như vân · Pinyin: mó jiān rú yún

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (kiên) + (như) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摩:摩擦。肩碰肩,如云一样密集。形容人多拥挤。