摩肩接轂

mó jiān jiē gǔ ma kiên tiếp cốc

Hán Việt: ma kiên tiếp cốc · Pinyin: mó jiān jiē gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (kiên) + (tiếp) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩挨着肩,车轮挨着车轮。形容人多拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肩挨着肩﹐车子擦着车子。形容人多拥挤。