摩肩接轂 mó jiān jiē gǔ · ma kiên tiếp cốc Hán Việt: ma kiên tiếp cốc · Pinyin: mó jiān jiē gǔ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 肩 (kiên) + 接 (tiếp) + 轂 (cốc)Pinyinmó jiān jiē gǔHán Việtma kiên tiếp cốcCấu tạo摩 + 肩 + 接 + 轂 · ma + kiên + tiếp + cốc nghĩa thành phần: ma + kiên + tiếp + cốc