摩肩擦背

mó jiān cā bèi ma kiên sát bối

Hán Việt: ma kiên sát bối · Pinyin: mó jiān cā bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (kiên) + (sát) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摩:摩擦。肩碰肩,背靠背。形容人多拥挤。

Eng

  • Cihui 摩肩擦背 ójiāncābèi f.e. go in a jostling crowd