摩肩继踵 mó jiān jì zhǒng · ma kiên kế chủng Hán Việt: ma kiên kế chủng · Pinyin: mó jiān jì zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 肩 (kiên) + 继 (kế) + 踵 (chủng)Pinyinmó jiān jì zhǒngHán Việtma kiên kế chủngCấu tạo摩 + 肩 + 继 + 踵 · ma + kiên + kế + chủng nghĩa thành phần: ma + kiên + kế + chủng