摩艾石像 mó ài shí xiàng · ma ngải thạch tượng Hán Việt: ma ngải thạch tượng · Pinyin: mó ài shí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 艾 (ngải) + 石 (thạch) + 像 (tượng)Pinyinmó ài shí xiàngHán Việtma ngải thạch tượngCấu tạo摩 + 艾 + 石 + 像 · ma + ngải + thạch + tượng nghĩa thành phần: ma + ngải + thạch + tượng