摩菲定理 mó fēi dìng lǐ · ma phỉ định lí Hán Việt: ma phỉ định lí · Pinyin: mó fēi dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 菲 (phỉ) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinmó fēi dìng lǐHán Việtma phỉ định líCấu tạo摩 + 菲 + 定 + 理 · ma + phỉ + định + lí nghĩa thành phần: ma + phỉ + định + lí Nghĩa EngCihui Murphy's law