摩诃沙利婆

ma ha sa lợi bà

Hán Việt: ma ha sa lợi bà

Tổng quan

ma ha sa lợi bà (雜語)Mahāśālivat,樹名。翻梵語九曰:「摩訶沙利者大稻,婆者有也。」☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (sa) + (lợi) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha sa lợi bà (雜語)Mahāśālivat,樹名。翻梵語九曰:「摩訶沙利者大稻,婆者有也。」☸