摩诃母陀罗

ma ha mẫu đà la

Hán Việt: ma ha mẫu đà la

Tổng quan

ma ha mẫu đà la (雜語)Mahāmndrā,譯曰大印。印為不可改變者,不可違越者。見印條。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (mẫu) + (đà) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha mẫu đà la (雜語)Mahāmndrā,譯曰大印。印為不可改變者,不可違越者。見印條。☸